2021-09-26 00:11:57 Find the results of "

over

" for you

Over - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Ouvə'''/ , (thể thao) sự giao bóng; cú giao bóng, (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu, Lên; lên trên, Bên trên, Khắp; trên khắp, Bên kia (sông.

Over là gì, Nghĩa của từ Over | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Over là gì: / 'ouvə /, Danh từ: (thể thao) sự giao bóng; cú giao bóng, (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu, Giới từ: lên; lên trên, bên trên, khắp; trên khắp,

over' trong từ điển Lạc Việt

over. ['ouvə] ... to put a rug over the sleeping child.

over | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Over - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

OVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của over trong tiếng Anh. ... over preposition (HIGHER POSITION)

OVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la - babla.vn

Tra từ 'over' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

over – Wiktionary tiếng Việt

a lamp over our heads — cái đèn treo trên đầu chúng ta with his hat over his eyes — cái mũ sùm sụp trên mắt the radio — trên đài phát thanh.

over_1 preposition - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of over_1 preposition in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

Over You - Ingrid Michaelson, A Great Big World - NhacCuaTui

Bài hát: Over You - Ingrid Michaelson, A Great Big World Over, Im so over you The way that you look In a 3-piece suit Over, Im so over you The w... | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng cao

over Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ over